65Trận đấu
    9%HS
    rlaglxm--
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    2.2
    KDA
    227
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS39 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 39 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS67 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 67 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 7 20242 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    10Kills
    741Damage
    0Headshots
    3Assists
    27:02Survived
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP · Erangel · 15 thg 5, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    10KILLS
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
    Erangel · 15 thg 5, 2024
    Sát thương cao nhất
    953DMG
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
    Rondo · 12 thg 6, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 25 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:19SURVIVED
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
    Miramar · 2 thg 5, 2024
    Mạng xa nhất
    315M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Miramar · 12 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi65 trận
    Hỏa lực 39Độ chính xác 27Sinh tồn 64Hỗ trợ 25Sự ổn định 43
    Giao tranh
    Hạ gục106
    1.6 mỗi trận
    Knock103
    1.6 mỗi trận
    Sát thương14.775
    227 mỗi trận
    Headshot10
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ30
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh19
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu197
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực393
    6.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:09
    21 giờ tổng
    Top 13
    5% số trận
    Đi bộ61.0 km
    0.9 km/trận
    Lái xe145.6 km
    2.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA