42Trận đấu
    15%HS
    RKALaiDonDon
    —
    Thắng
    6
    WWCD
    2.0
    KDA
    214
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS18 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS21 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    669Damage
    0Headshots
    1Assists
    31:28Survived
    PUBG Asia Clan Cup: TPE Qualifier · Miramar · 21 thg 12, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG Asia Clan Cup: TPE Qualifier
    Miramar · 21 thg 12, 2025
    Sát thương cao nhất
    669DMG
    PUBG Asia Clan Cup: TPE Qualifier
    Miramar · 21 thg 12, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Miramar · 28 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:31SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    251M
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Miramar · 28 thg 8, 2025
    Thống kê & lối chơi42 trận
    Hỏa lực 33Độ chính xác 44Sinh tồn 67Hỗ trợ 33Sự ổn định 33
    Giao tranh
    Hạ gục52
    1.2 mỗi trận
    Knock45
    1.1 mỗi trận
    Sát thương8.980
    214 mỗi trận
    Headshot8
    15% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ25
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh17
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu145
    3.5 mỗi trận
    Tăng lực253
    6.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:04
    14 giờ tổng
    Top 16
    14% số trận
    Đi bộ72.0 km
    1.7 km/trận
    Lái xe137.2 km
    3.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA