RKA_LaiNanNan
—
Thắng
16
WWCD
2.7
KDA
285
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS57 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 57 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
thg 3 2026
S3tổng kết
0 PTS53 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 53 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S2tổng kết
0 PTS16 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS51 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 51 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 3 20252 giải đấu
thg 3 2025
thg 6 2024
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG Asia Clan Cup: TPE Qualifier
Rondo · 27 thg 12, 2025
Sát thương cao nhất
1136DMG
PUBG Asia Clan Cup: TPE Qualifier
Erangel · 21 thg 12, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Taego · 11 thg 3, 2026
Sống sót lâu nhất
31:48SURVIVED
PUBG Master Series 2024 Phase 2
Miramar · 13 thg 6, 2024
Mạng xa nhất
660M
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Taego · 5 thg 3, 2026
DNA người chơi
Hỏa lực44%
Độ chính xác58%
Sinh tồn65%
Hỗ trợ38%
Sự ổn định44%
Combat Performance
Kills177
Assists89
Knocks168
HS Kills36
20% HS
Damage31,314
Avg 285
K/D1.77
K/Knocks1.05
Deaths100
Support & Utility
Revives36
Heals367
Boosts490
Veh Destroyed9
Survival
Total Time35h 51m
Avg Time19m
Longest Kill660m
Di chuyển
Walk180.9 km
28%
Ride459.7 km
72%
Swim0.20 km
0%







