RiHa7
—
Thắng
11
WWCD
1.1
KDA
169
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS2 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS125 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 125 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2023 – thg 3 202513 giải đấu
thg 3 2025
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 7 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
641Damage
0Headshots
1Assists
24:50Survived
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5 · Taego · #7 · 24 thg 5, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Taego · 24 thg 5, 2024
Sát thương cao nhất
938DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Erangel · 2 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 1 thg 3, 2023
Sống sót lâu nhất
32:46SURVIVED
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 1 thg 3, 2023
Mạng xa nhất
462M
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Taego · 28 thg 9, 2023
Thống kê & lối chơi179 trận
Giao tranh
Hạ gục127
0.7 mỗi trận
Knock147
0.8 mỗi trận
Sát thương30.269
169 mỗi trận
Headshot15
12% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ68
0.4 mỗi trận
Hồi sinh71
0.4 mỗi trận
Hồi máu459
2.6 mỗi trận
Tăng lực525
2.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:28
58 giờ tổng
Top 111
6% số trận
Đi bộ113.3 km
0.6 km/trận
Lái xe352.2 km
2.0 km/trận







