37Trận đấu
    28%HS
    RF_KAL
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.1
    KDA
    117
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS24 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S1tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
    thg 5 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    436Damage
    2Headshots
    0Assists
    26:51Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Erangel · #2 · 4 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    436DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    27:33SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 11 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    506M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 24 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi37 trận
    Hỏa lực 19Độ chính xác 79Sinh tồn 58Hỗ trợ 15Sự ổn định 20
    Giao tranh
    Hạ gục29
    0.8 mỗi trận
    Knock23
    0.6 mỗi trận
    Sát thương4.342
    117 mỗi trận
    Headshot8
    28% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ12
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh5
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu79
    2.1 mỗi trận
    Tăng lực142
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:29
    11 giờ tổng
    Top 13
    8% số trận
    Đi bộ52.4 km
    1.4 km/trận
    Lái xe223.2 km
    6.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA