RemarQue-
—
Thắng
30
WWCD
1.7
KDA
252
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS602 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 602 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S3tổng kết
0 PTS2 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S1tổng kết
0 PTS22 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20253 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2024 – thg 11 20241 giải đấu
thg 11 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
10Kills
773Damage
1Headshots
0Assists
29:39Survived
Premier League · Erangel · 27 thg 7, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
Premier League
Erangel · 27 thg 7, 2026
Sát thương cao nhất
1266DMG
Premier League
Taego · 18 thg 5, 2026
Nhiều headshot nhất
2HS
Premier League
Erangel · 3 thg 8, 2026
Sống sót lâu nhất
31:34SURVIVED
Premier League
Taego · 18 thg 5, 2026
Mạng xa nhất
254M
Premier League
Taego · 5 thg 8, 2026
Thống kê & lối chơi554 trận
Giao tranh
Hạ gục629
1.1 mỗi trận
Knock731
1.3 mỗi trận
Sát thương139.553
252 mỗi trận
Headshot12
2% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ254
0.5 mỗi trận
Hồi sinh179
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.940
3.5 mỗi trận
Tăng lực2.103
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:13
168 giờ tổng
Top 130
5% số trận
Đi bộ88.4 km
0.2 km/trận
Lái xe166.6 km
0.3 km/trận








