RedBull_Danny
#134Summer-Autumn 2026
40.8Rank PTS
#2
Hạng cao nhất
3
WWCD
1.6
KDA
224
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
40.8 PTS11 K
#131Mùa giải 6 · hạng #13140.8 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 9 2026 – thg 9 20262 giải đấu
thg 9 2026
thg 9 2026
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS11 K
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 3 20252 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS14 K
thg 3 2025
thg 2 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
375Damage
0Headshots
1Assists
20:11Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Miramar · #9 · 3 thg 3, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Miramar · 3 thg 3, 2025
Sát thương cao nhất
627DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Erangel · 5 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine
Taego · 26 thg 9, 2026
Sống sót lâu nhất
32:02SURVIVED
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Erangel · 6 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
251M
Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine
Taego · 26 thg 9, 2026
Thống kê & lối chơi43 trận
Giao tranh
Hạ gục36
0.8 mỗi trận
Knock48
1.1 mỗi trận
Sát thương9.613
224 mỗi trận
Headshot2
6% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ33
0.8 mỗi trận
Hồi sinh7
0.2 mỗi trận
Hồi máu135
3.1 mỗi trận
Tăng lực176
4.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:33
14 giờ tổng
Top 13
7% số trận
Đi bộ62.0 km
1.4 km/trận
Lái xe161.7 km
3.8 km/trận








