247Trận đấu
    3%HS
    Recup-
    Wins
    9
    WWCD
    1.3
    KDA
    172
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S1tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS69 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 69 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 5 202511 giải đấu
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    thg 3 2025
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 3 2023
    thg 7 2021
    thg 4 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 3 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    775DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Erangel · 1 thg 3, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 12 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:29SURVIVED
    PUBG PLAYERS TOUR: EMEA CUP Week 6
    Miramar · 24 thg 5, 2025
    Mạng xa nhất
    346M
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 7 thg 3, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực23%
    Độ chính xác9%
    Sinh tồn64%
    Hỗ trợ28%
    Sự ổn định21%
    Combat Performance
    Kills197
    Assists113
    Knocks184
    HS Kills6
    3% HS
    Damage42,565
    Avg 172
    K/D0.82
    K/Knocks1.07
    Deaths240
    Support & Utility
    Revives92
    Heals577
    Boosts679
    Veh Destroyed6
    Survival
    Total Time78h 36m
    Avg Time19m
    Longest Kill346m
    Di chuyển
    Walk68.3 km
    21%
    Ride257.4 km
    79%
    Swim0.40 km
    0%
    Tham gia BROGGUA