$13,655Giải thưởng
    Recrent
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    1.8
    KDA
    209
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS49 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 49 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 2 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    853Damage
    0Headshots
    2Assists
    27:32Survived
    Pari PUBG X Recrent 2.0 · Deston · #2 · 14 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Pari PUBG X Recrent 2.0
    Deston · 14 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    853DMG
    Pari PUBG X Recrent 2.0
    Deston · 14 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:34SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Taego · 14 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    367M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 13 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi60 trận
    Hỏa lực 27Độ chính xác 27Sinh tồn 66Hỗ trợ 34Sự ổn định 24
    Giao tranh
    Hạ gục53
    0.9 mỗi trận
    Knock65
    1.1 mỗi trận
    Sát thương12.524
    209 mỗi trận
    Headshot5
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ48
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh14
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu177
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực144
    2.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:45
    20 giờ tổng
    Top 14
    7% số trận
    Đi bộ25.2 km
    0.4 km/trận
    Lái xe123.3 km
    2.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA