$2,245Giải thưởng
    RBS_PerPer
    —
    Thắng
    5
    WWCD
    1.1
    KDA
    115
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS35 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 7 2026 – thg 9 20262 giải đấu
    thg 9 2026
    thg 7 2026
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
    S5tổng kết
    0 PTS26 K
    thg 5 2026
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    641Damage
    0Headshots
    0Assists
    31:36Survived
    PUBG Champions League 2026 - Spring · Erangel · 30 thg 4, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG Champions League 2026 - Spring
    Erangel · 30 thg 4, 2026
    Sát thương cao nhất
    641DMG
    PUBG Champions League 2026 - Spring
    Erangel · 30 thg 4, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    2026 PCL Autumn
    Taego · 18 thg 9, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:43SURVIVED
    PUBG Champions League 2026 - Spring
    Taego · 30 thg 4, 2026
    Mạng xa nhất
    316M
    2026 PCL Autumn
    Taego · 17 thg 9, 2026
    Thống kê & lối chơi109 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 94Sinh tồn 63Hỗ trợ 20Sự ổn định 17
    Giao tranh
    Hạ gục70
    0.6 mỗi trận
    Knock69
    0.6 mỗi trận
    Sát thương12.536
    115 mỗi trận
    Headshot23
    33% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ41
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh24
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu232
    2.1 mỗi trận
    Tăng lực366
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:57
    34 giờ tổng
    Top 15
    5% số trận
    Đi bộ211.6 km
    1.9 km/trận
    Lái xe559.1 km
    5.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA