RBS_hearts
—
Thắng
38
WWCD
1.5
KDA
171
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS915 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 915 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2023 – thg 11 202412 giải đấu
thg 11 2024
thg 10 2024
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 4 2024
#43×WWCD · 3×Winner Winner Chicken Dinner3 trận thắng (hạng 1)
PUBG Salary Cup Season 2 2024
0 PTS31 K
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 10 2023
thg 7 2023
thg 7 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
758Damage
3Headshots
0Assists
32:02Survived
CN PUBG T0TI 2026 · Miramar · 30 thg 7, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
CN PUBG T0TI 2026
Miramar · 30 thg 7, 2024
Sát thương cao nhất
853DMG
PUBG Champions League 2023 Spring
Miramar · 24 thg 3, 2023
Nhiều headshot nhất
3HS
CN PUBG T0TI 2026
Miramar · 2 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
32:10SURVIVED
PUBG Champions League 2023 Summer
Miramar · 7 thg 10, 2023
Mạng xa nhất
612M
CN PUBG T0TI 2026
Taego · 27 thg 2, 2024
Thống kê & lối chơi926 trận
Giao tranh
Hạ gục915
1.0 mỗi trận
Knock881
1.0 mỗi trận
Sát thương158.776
171 mỗi trận
Headshot243
27% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ458
0.5 mỗi trận
Hồi sinh296
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.889
2.0 mỗi trận
Tăng lực3.227
3.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:29
286 giờ tổng
Top 138
4% số trận
Đi bộ990.8 km
1.1 km/trận
Lái xe4088.6 km
4.4 km/trận






