29Trận đấu
    6%HS
    rAHAPE9I
    Wins
    2
    WWCD
    1.1
    KDA
    139
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 5 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20252 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS9 K
    thg 3 2025
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 8
    Rondo · 28 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    378DMG
    Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP
    Rondo · 19 thg 7, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 4 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    29:05SURVIVED
    Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 8
    Rondo · 28 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    78M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Erangel · 4 thg 3, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực18%
    Độ chính xác16%
    Sinh tồn59%
    Hỗ trợ26%
    Sự ổn định16%
    Combat Performance
    Kills18
    Assists14
    Knocks19
    HS Kills1
    6% HS
    Damage4,030
    Avg 139
    K/D0.64
    K/Knocks0.95
    Deaths28
    Support & Utility
    Revives9
    Heals41
    Boosts87
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time8h 33m
    Avg Time17m
    Longest Kill78m
    Di chuyển
    Walk7.9 km
    31%
    Ride17.3 km
    69%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA