Rad1stor
#65Season 2
151Rank PTS
#2
Best Place
1
WWCD
1.2
KDA
171
Avg DMG
50Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG50 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
🥈 Bạc — BROGGUA IV: "Return to 4"
Sát thương cao nhất trên Rondo — 429
Nhiều mạng nhất trên Erangel — 3
Dòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
150.9 PTS17 K
#66Mùa giải 2 · hạng #66150.9 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20255 giải đấu
thg 8 2025
thg 8 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
S1tổng kết
34.8 PTS2 K
#86Mùa giải 1 · hạng #8634.8 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
BROGGUA X: "Anniversary hunt"
Erangel · 2 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
429DMG
BROGGUA X: "Anniversary hunt"
Rondo · 2 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
Rondo · 5 thg 7, 2025
Sống sót lâu nhất
31:39SURVIVED
BROGGUA IX - “9mm to Victory”
Rondo · 26 thg 7, 2025
Mạng xa nhất
236M
BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
Erangel · 19 thg 7, 2025
DNA người chơi
Hỏa lực20%
Độ chính xác60%
Sinh tồn49%
Hỗ trợ27%
Sự ổn định15%
Combat Performance
Kills19
Assists19
Knocks28
HS Kills4
21% HS
Damage5,458
Avg 171
K/D0.59
K/Knocks0.68
Deaths32
Support & Utility
Revives7
Heals57
Boosts137
Veh Destroyed0
Survival
Total Time7h 54m
Avg Time14m
Longest Kill236m
Di chuyển
Walk34.9 km
42%
Ride49.0 km
58%
Swim0.10 km
0%







