Rad1stor
#67Season 2
151Rank PTS
#2
Hạng cao nhất
1
WWCD
1.2
KDA
171
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
150.9 PTS17 K
#66Mùa giải 2 · hạng #66150.9 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20255 giải đấu
thg 8 2025
thg 8 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
S1tổng kết
34.8 PTS2 K
#86Mùa giải 1 · hạng #8634.8 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
3Kills
348Damage
0Headshots
0Assists
26:59Survived
BROGGUA X: "Anniversary hunt" · Erangel · #4 · 2 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
BROGGUA X: "Anniversary hunt"
Erangel · 2 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
429DMG
BROGGUA X: "Anniversary hunt"
Rondo · 2 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
Rondo · 5 thg 7, 2025
Sống sót lâu nhất
31:39SURVIVED
BROGGUA IX - “9mm to Victory”
Rondo · 26 thg 7, 2025
Mạng xa nhất
236M
BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
Erangel · 19 thg 7, 2025
Thống kê & lối chơi32 trận
Giao tranh
Hạ gục19
0.6 mỗi trận
Knock28
0.9 mỗi trận
Sát thương5.458
171 mỗi trận
Headshot4
21% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ19
0.6 mỗi trận
Hồi sinh7
0.2 mỗi trận
Hồi máu57
1.8 mỗi trận
Tăng lực137
4.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn14:48
8 giờ tổng
Top 11
3% số trận
Đi bộ34.9 km
1.1 km/trận
Lái xe49.0 km
1.5 km/trận








