36Trận đấu
    20%HS
    R1yu_
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.3
    KDA
    184
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20241 giải đấu
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    674Damage
    0Headshots
    2Assists
    22:13Survived
    PUBG Master Series 2024 Phase 1 · Taego · #5 · 12 thg 3, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG Master Series 2024 Phase 1
    Taego · 12 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    674DMG
    PUBG Master Series 2024 Phase 1
    Taego · 12 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Miramar · 27 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:13SURVIVED
    PUBG Asia Clan Cup: TPE Qualifier
    Rondo · 20 thg 12, 2025
    Mạng xa nhất
    313M
    PUBG Master Series 2024 Phase 1
    Erangel · 12 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi36 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 57Sinh tồn 58Hỗ trợ 24Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục25
    0.7 mỗi trận
    Knock37
    1.0 mỗi trận
    Sát thương6.608
    184 mỗi trận
    Headshot5
    20% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ21
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh5
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu62
    1.7 mỗi trận
    Tăng lực136
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:23
    10 giờ tổng
    Top 12
    6% số trận
    Đi bộ30.0 km
    0.8 km/trận
    Lái xe106.5 km
    3.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA