16Trận đấu
    40%HS
    quickduckrun
    #259Summer-Autumn 2026
    18.3Rank PTS
    —
    Thắng
    5
    Tiêu diệt
    0.5
    KDA
    126
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    18.3 PTS5 K
    #260Mùa giải 6 · hạng #26018.3 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 9 2026 – thg 10 20262 giải đấu
    thg 10 2026
    thg 9 2026
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    #92Mùa giải 1 · hạng #9232.099999999999994 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S1tổng kết
    32.1 PTS0 K
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    487Damage
    2Headshots
    0Assists
    22:41Survived
    Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine · Erangel · #5 · 12 thg 9, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine
    Erangel · 12 thg 9, 2026
    Sát thương cao nhất
    487DMG
    Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine
    Erangel · 12 thg 9, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine
    Erangel · 12 thg 9, 2026
    Sống sót lâu nhất
    24:43SURVIVED
    OCTOBER'S FINAL BATTLE 2026
    Erangel · 31 thg 10, 2026
    Mạng xa nhất
    109M
    Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine
    Erangel · 12 thg 9, 2026
    Thống kê & lối chơi16 trận
    Hỏa lực 13Độ chính xác 100Sinh tồn 55Hỗ trợ 10Sự ổn định 8
    Giao tranh
    Hạ gục5
    0.3 mỗi trận
    Knock9
    0.6 mỗi trận
    Sát thương2.023
    126 mỗi trận
    Headshot2
    40% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ3
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh2
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu29
    1.8 mỗi trận
    Tăng lực59
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:29
    4 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ28.6 km
    1.8 km/trận
    Lái xe52.9 km
    3.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA