QcSmA
—
Thắng
7
WWCD
1.2
KDA
171
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS155 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 155 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 9 202424 giải đấu
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 8 2022
thg 6 2022
thg 6 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 2 2022
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 3 2021
thg 1 2021
thg 12 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
881Damage
2Headshots
2Assists
31:33Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2023 · Erangel · 1 thg 3, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 1 thg 3, 2023
Sát thương cao nhất
881DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 1 thg 3, 2023
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 1 thg 3, 2023
Sống sót lâu nhất
31:44SURVIVED
PUBG G-LOOT Season 6
Miramar · 30 thg 6, 2022
Mạng xa nhất
433M
PSL Spring Showdown 2022
Miramar · 25 thg 2, 2022
Thống kê & lối chơi218 trận
Giao tranh
Hạ gục169
0.8 mỗi trận
Knock194
0.9 mỗi trận
Sát thương37.359
171 mỗi trận
Headshot23
14% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ81
0.4 mỗi trận
Hồi sinh41
0.2 mỗi trận
Hồi máu634
2.9 mỗi trận
Tăng lực735
3.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:24
67 giờ tổng
Top 17
3% số trận
Đi bộ159.9 km
0.7 km/trận
Lái xe621.3 km
2.8 km/trận







