80Trận đấu
    15%HS
    Puulk
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.2
    KDA
    194
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S1tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS37 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 37 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2022 – thg 12 20234 giải đấu
    thg 12 2023
    thg 5 2023
    thg 1 2023
    thg 12 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    608Damage
    0Headshots
    0Assists
    31:24Survived
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Erangel · 4 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Erangel · 4 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    1065DMG
    The Rotation
    Miramar · 18 thg 5, 2023
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    The Rotation
    Miramar · 18 thg 5, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:24SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Erangel · 4 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    287M
    The Rotation
    Erangel · 18 thg 5, 2023
    Thống kê & lối chơi80 trận
    Hỏa lực 24Độ chính xác 41Sinh tồn 60Hỗ trợ 27Sự ổn định 20
    Giao tranh
    Hạ gục62
    0.8 mỗi trận
    Knock74
    0.9 mỗi trận
    Sát thương15.495
    194 mỗi trận
    Headshot9
    15% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ35
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh29
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu207
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực328
    4.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:57
    24 giờ tổng
    Top 13
    4% số trận
    Đi bộ106.4 km
    1.3 km/trận
    Lái xe268.8 km
    3.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA