Protivnyi
—
Thắng
23
WWCD
1.8
KDA
270
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS0 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
thg 5 2026
S2tổng kết
0 PTS11 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS279 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 279 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2023 – thg 7 20249 giải đấu
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 6 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 10 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
824Damage
3Headshots
0Assists
26:52Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2023 · Miramar · 3 thg 3, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 3 thg 3, 2023
Sát thương cao nhất
1156DMG
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 12 thg 6, 2023
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 3 thg 3, 2023
Sống sót lâu nhất
32:11SURVIVED
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 7 thg 3, 2024
Mạng xa nhất
485M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 15 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi264 trận
Giao tranh
Hạ gục290
1.1 mỗi trận
Knock351
1.3 mỗi trận
Sát thương71.281
270 mỗi trận
Headshot64
22% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ149
0.6 mỗi trận
Hồi sinh81
0.3 mỗi trận
Hồi máu950
3.6 mỗi trận
Tăng lực960
3.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:45
87 giờ tổng
Top 123
9% số trận
Đi bộ272.1 km
1.0 km/trận
Lái xe894.3 km
3.4 km/trận








