58Trận đấu
    7%HS
    ProjectLaloc_-
    —
    Thắng
    5
    WWCD
    1.3
    KDA
    172
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
    thg 9 2025
    S1tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS34 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 34 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 7 20252 giải đấu
    thg 7 2025
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    830Damage
    2Headshots
    1Assists
    28:43Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Erangel · 6 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 6 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    830DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 6 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 6 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:08SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Taego · 4 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    235M
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 6 thg 3, 2025
    Thống kê & lối chơi58 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 19Sinh tồn 75Hỗ trợ 22Sự ổn định 21
    Giao tranh
    Hạ gục45
    0.8 mỗi trận
    Knock48
    0.8 mỗi trận
    Sát thương10.000
    172 mỗi trận
    Headshot3
    7% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ26
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh13
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu227
    3.9 mỗi trận
    Tăng lực305
    5.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn22:32
    22 giờ tổng
    Top 15
    9% số trận
    Đi bộ33.4 km
    0.6 km/trận
    Lái xe148.7 km
    2.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA