PRML_Rustanmar
—
Thắng
79
WWCD
2.0
KDA
268
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS1063 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1063 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 10 202434 giải đấu
thg 10 2024
thg 7 2024
thg 6 2024
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 7 2023
thg 6 2023
thg 3 2023
thg 11 2022
thg 9 2022
thg 9 2022
thg 7 2022
thg 5 2022
thg 5 2022
thg 5 2022
thg 4 2022
thg 4 2022
thg 12 2021
thg 10 2021
thg 9 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 10 2020
thg 10 2020
thg 9 2020
thg 9 2020
thg 5 2020
thg 4 2020
thg 4 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
760Damage
0Headshots
3Assists
27:19Survived
Frag League Season 5 · Erangel · 1 thg 11, 2020
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
Frag League Season 5
Erangel · 1 thg 11, 2020
Sát thương cao nhất
1244DMG
Frag League Season 5
Miramar · 8 thg 11, 2020
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG Continental Series 5: Europe
Miramar · 2 thg 10, 2021
Sống sót lâu nhất
32:38SURVIVED
PUBG Continental Series 5: Europe
Miramar · 3 thg 10, 2021
Mạng xa nhất
680M
PUBG Continental Series 5: Europe
Erangel · 26 thg 9, 2021
Thống kê & lối chơi917 trận
Giao tranh
Hạ gục1.063
1.2 mỗi trận
Knock1.052
1.1 mỗi trận
Sát thương245.748
268 mỗi trận
Headshot223
21% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ673
0.7 mỗi trận
Hồi sinh185
0.2 mỗi trận
Hồi máu2.719
3.0 mỗi trận
Tăng lực2.989
3.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:28
328 giờ tổng
Top 179
9% số trận
Đi bộ1013.2 km
1.1 km/trận
Lái xe3893.7 km
4.2 km/trận







