PRG_GregShotGG
—
Thắng
69
WWCD
2.1
KDA
246
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS886 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 886 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 7 202428 giải đấu
thg 7 2024
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 11 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 4 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 12 2021
thg 10 2021
thg 9 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 3 2021
thg 1 2021
thg 12 2020
thg 11 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
11Kills
845Damage
3Headshots
1Assists
26:19Survived
303 Royale 6: Squads · Erangel · 10 thg 12, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
11KILLS
303 Royale 6: Squads
Erangel · 10 thg 12, 2022
Sát thương cao nhất
1371DMG
LPL Challenger Season 3 2021
Miramar · 21 thg 9, 2021
Nhiều headshot nhất
5HS
PUBG Continental Series 5: Americas - NA Group Stage
Erangel · 21 thg 8, 2021
Sống sót lâu nhất
32:49SURVIVED
303 Royale 4
Erangel · 20 thg 12, 2021
Mạng xa nhất
478M
PUBG Continental Series 6: Americas - NA Regional Playoff
Miramar · 19 thg 3, 2022
Thống kê & lối chơi745 trận
Giao tranh
Hạ gục886
1.2 mỗi trận
Knock899
1.2 mỗi trận
Sát thương183.455
246 mỗi trận
Headshot195
22% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ531
0.7 mỗi trận
Hồi sinh232
0.3 mỗi trận
Hồi máu2.063
2.8 mỗi trận
Tăng lực3.300
4.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:43
257 giờ tổng
Top 169
9% số trận
Đi bộ1010.0 km
1.4 km/trận
Lái xe3190.8 km
4.3 km/trận







