19Trận đấu
    17%HS
    Povetrule
    #214Season 2
    53Rank PTS
    —
    Thắng
    6
    Tiêu diệt
    0.7
    KDA
    126
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    53 PTS6 K
    #201Mùa giải 2 · hạng #20153 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20252 giải đấu
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20253 giải đấu
    #57Mùa giải 1 · hạng #5752.2 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S1tổng kết
    52.2 PTS0 K
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    323Damage
    1Headshots
    0Assists
    27:24Survived
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury” · Erangel · #5 · 5 thg 7, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Erangel · 5 thg 7, 2025
    Sát thương cao nhất
    323DMG
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Erangel · 5 thg 7, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Erangel · 5 thg 7, 2025
    Sống sót lâu nhất
    27:24SURVIVED
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Erangel · 5 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    135M
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Miramar · 5 thg 7, 2025
    Thống kê & lối chơi19 trận
    Hỏa lực 13Độ chính xác 48Sinh tồn 54Hỗ trợ 21Sự ổn định 8
    Giao tranh
    Hạ gục6
    0.3 mỗi trận
    Knock9
    0.5 mỗi trận
    Sát thương2.389
    126 mỗi trận
    Headshot1
    17% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ7
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh5
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu49
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực77
    4.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:15
    5 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ22.2 km
    1.2 km/trận
    Lái xe51.9 km
    2.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA