70Trận đấu
    30%HS
    PMA_CWZ
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    2.2
    KDA
    303
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS36 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 36 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S2tổng kết
    0 PTS53 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 53 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS15 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2025 – thg 2 20251 giải đấu
    thg 2 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    871Damage
    3Headshots
    1Assists
    23:33Survived
    PUBG Master Series 2025 Phase 2 · Taego · #9 · 27 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Taego · 27 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    871DMG
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Taego · 27 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Taego · 27 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:31SURVIVED
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Miramar · 28 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    328M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Rondo · 14 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi70 trận
    Hỏa lực 42Độ chính xác 85Sinh tồn 62Hỗ trợ 27Sự ổn định 39
    Giao tranh
    Hạ gục104
    1.5 mỗi trận
    Knock99
    1.4 mỗi trận
    Sát thương21.240
    303 mỗi trận
    Headshot31
    30% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ44
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh13
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu129
    1.8 mỗi trận
    Tăng lực415
    5.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:27
    22 giờ tổng
    Top 14
    6% số trận
    Đi bộ139.7 km
    2.0 km/trận
    Lái xe225.5 km
    3.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA