PMA_21savage
—
Thắng
1
WWCD
0.8
KDA
128
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20241 giải đấu
thg 3 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
2Kills
522Damage
2Headshots
2Assists
24:04Survived
CN PUBG T0TI 2026 · Vikendi · 10 thg 1, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
2KILLS
CN PUBG T0TI 2026
Vikendi · 10 thg 1, 2024
Sát thương cao nhất
522DMG
CN PUBG T0TI 2026
Vikendi · 10 thg 1, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
CN PUBG T0TI 2026
Vikendi · 10 thg 1, 2024
Sống sót lâu nhất
28:06SURVIVED
CN PUBG T0TI 2026
Taego · 21 thg 2, 2024
Mạng xa nhất
211M
CN PUBG T0TI 2026
Vikendi · 21 thg 2, 2024
Thống kê & lối chơi36 trận
Giao tranh
Hạ gục12
0.3 mỗi trận
Knock23
0.6 mỗi trận
Sát thương4.592
128 mỗi trận
Headshot7
58% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ16
0.4 mỗi trận
Hồi sinh12
0.3 mỗi trận
Hồi máu55
1.5 mỗi trận
Tăng lực73
2.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn16:32
10 giờ tổng
Top 11
3% số trận
Đi bộ41.4 km
1.1 km/trận
Lái xe144.8 km
4.0 km/trận







