36Trận đấu
    13%HS
    Play_Style_None
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.7
    KDA
    89
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
    thg 2 2026
    S0tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 8 2024
    thg 6 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    267Damage
    0Headshots
    0Assists
    28:08Survived
    2024 PUBG LVUP SERIES: Phase 2 · Miramar · #3 · 21 thg 8, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    2024 PUBG LVUP SERIES: Phase 2
    Miramar · 21 thg 8, 2024
    Sát thương cao nhất
    308DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 11 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 11 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:10SURVIVED
    2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
    Miramar · 21 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    284M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 11 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi36 trận
    Hỏa lực 12Độ chính xác 36Sinh tồn 41Hỗ trợ 17Sự ổn định 11
    Giao tranh
    Hạ gục16
    0.4 mỗi trận
    Knock16
    0.4 mỗi trận
    Sát thương3.206
    89 mỗi trận
    Headshot2
    13% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ9
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh9
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu70
    1.9 mỗi trận
    Tăng lực69
    1.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn12:17
    7 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ25.6 km
    0.7 km/trận
    Lái xe45.8 km
    1.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA