31_Plaudia
—
Thắng
15
WWCD
1.4
KDA
234
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS20 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS210 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 210 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2022 – thg 3 202522 giải đấu
thg 3 2025
thg 10 2024
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 6 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 12 2023
thg 8 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 4 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 11 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
907Damage
0Headshots
2Assists
28:00Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Miramar · 5 thg 3, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Miramar · 5 thg 3, 2025
Sát thương cao nhất
1085DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Erangel · 14 thg 9, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
Intel Monsters Reloaded 2023
Taego · 24 thg 11, 2023
Sống sót lâu nhất
31:47SURVIVED
Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
Rondo · 30 thg 5, 2024
Mạng xa nhất
398M
Intel Monsters Reloaded 2023
Miramar · 1 thg 12, 2023
Thống kê & lối chơi289 trận
Giao tranh
Hạ gục230
0.8 mỗi trận
Knock283
1.0 mỗi trận
Sát thương67.527
234 mỗi trận
Headshot23
10% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ141
0.5 mỗi trận
Hồi sinh95
0.3 mỗi trận
Hồi máu854
3.0 mỗi trận
Tăng lực1.271
4.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:12
92 giờ tổng
Top 115
5% số trận
Đi bộ187.1 km
0.6 km/trận
Lái xe652.1 km
2.3 km/trận







