1xNhà vô địch
    1xMVP
    Pitceed
    #31Season 2
    211.4Rank PTS
    1
    Wins
    2
    WWCD
    1.1
    KDA
    166
    Avg DMG
    98Xếp hạng
    TÂN BINH98 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Sát thương cao nhất trên Rondo — 638
    Nhiều headshot nhất trên Rondo — 3
    Nhiều mạng nhất trên Rondo — 4
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    211.4 PTS28 K
    #39Mùa giải 2 · hạng #39211.39999999999998 PTS trong mùa · 28 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 9 20258 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 9 2025
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    thg 8 2025
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    #27Mùa giải 1 · hạng #2762.5 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1tổng kết
    62.5 PTS5 K
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
    Rondo · 19 thg 7, 2025
    Sát thương cao nhất
    638DMG
    BROGGUA XV
    Rondo · 13 thg 9, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
    Rondo · 19 thg 7, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:05SURVIVED
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Erangel · 5 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    284M
    BROGGUA III: "Return to 4"
    Erangel · 7 thg 6, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực21%
    Độ chính xác87%
    Sinh tồn48%
    Hỗ trợ21%
    Sự ổn định18%
    Combat Performance
    Kills33
    Assists18
    Knocks45
    HS Kills10
    30% HS
    Damage7,946
    Avg 166
    K/D0.70
    K/Knocks0.73
    Deaths47
    Support & Utility
    Revives12
    Heals100
    Boosts121
    Veh Destroyed2
    Survival
    Total Time11h 32m
    Avg Time14m
    Longest Kill284m
    Di chuyển
    Walk91.2 km
    39%
    Ride141.3 km
    61%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA