pherlett
—
Wins
23
WWCD
1.4
KDA
217
Avg DMG
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS222 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 222 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2022 – thg 7 202411 giải đấu
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 9 2023
thg 8 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
#414×WWCD · 14×Winner Winner Chicken Dinner14 trận thắng (hạng 1)
NextPro MEA December 2022
0 PTS118 K
thg 12 2022
thg 11 2022
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 6 thg 3, 2023
Sát thương cao nhất
868DMG
Rotation: Summer Edition
Miramar · 3 thg 7, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
The Rotation
Erangel · 16 thg 5, 2023
Sống sót lâu nhất
32:06SURVIVED
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Miramar · 14 thg 6, 2023
Mạng xa nhất
317M
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 15 thg 6, 2023
DNA người chơi
Hỏa lực26%
Độ chính xác22%
Sinh tồn57%
Hỗ trợ25%
Sự ổn định21%
Combat Performance
Kills236
Assists167
Knocks275
HS Kills18
8% HS
Damage66,534
Avg 217
K/D0.83
K/Knocks0.86
Deaths286
Support & Utility
Revives67
Heals1188
Boosts991
Veh Destroyed6
Survival
Total Time87h 54m
Avg Time17m
Longest Kill317m
Di chuyển
Walk171.2 km
23%
Ride557.8 km
77%
Swim0.10 km
0%






