635Trận đấu
    26%HS
    PHE_HAMMER
    Wins
    43
    WWCD
    1.3
    KDA
    152
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS85 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 85 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20253 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    S0tổng kết
    0 PTS393 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 393 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2022 – thg 10 202420 giải đấu
    thg 10 2024
    thg 9 2024
    thg 8 2024
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    thg 5 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 11 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 1 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    2024 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
    Vikendi · 30 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    627DMG
    Esports World Cup 2024: Korea Closed Qualifier
    Erangel · 14 thg 7, 2024
    Nhiều headshot nhất
    5HS
    PUBG WEEKLY SERIES: 2022 EAST ASIA Phase 2
    Erangel · 31 thg 7, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:30SURVIVED
    Esports World Cup 2024: Korea Closed Qualifier
    Miramar · 12 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    589M
    AfreecaTV PUBG League 2022 Season 2
    Miramar · 18 thg 9, 2022
    DNA người chơi
    Hỏa lực21%
    Độ chính xác74%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ25%
    Sự ổn định20%
    Combat Performance
    Kills478
    Assists323
    Knocks464
    HS Kills123
    26% HS
    Damage96,327
    Avg 152
    K/D0.80
    K/Knocks1.03
    Deaths599
    Support & Utility
    Revives161
    Heals1310
    Boosts2057
    Veh Destroyed36
    Survival
    Total Time206h 30m
    Avg Time19m
    Longest Kill610m
    Di chuyển
    Walk714.8 km
    20%
    Ride2787.2 km
    80%
    Swim0.80 km
    0%
    Tham gia BROGGUA