$138,557Giải thưởng
    2xHạng 3
    WBG_Mamu
    #3
    Hạng cao nhất
    103
    WWCD
    1.4
    KDA
    160
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS51 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 51 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
    thg 4 2025
    S0tổng kết
    0 PTS1019 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1019 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2020 – thg 3 202526 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 12 2024
    thg 10 2024
    thg 8 2024
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    thg 6 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 10 2023
    thg 1 2022
    thg 12 2021
    thg 10 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 3 2021
    thg 12 2020
    thg 12 2020
    thg 11 2020
    thg 9 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG Global Championship 2021
    Erangel · 25 thg 11, 2021
    Sát thương cao nhất
    965DMG
    PUBG Champions League 2024: Spring
    Miramar · 10 thg 5, 2024
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG Champions League 2024: Spring
    Vikendi · 25 thg 4, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:13SURVIVED
    PUBG Global Championship 2021
    Miramar · 1 thg 12, 2021
    Mạng xa nhất
    742M
    CN PUBG T0TI 2026
    Taego · 13 thg 3, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực23%
    Độ chính xác65%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ24%
    Sự ổn định21%
    Combat Performance
    Kills1070
    Assists637
    Knocks1064
    HS Kills245
    23% HS
    Damage214,877
    Avg 160
    K/D0.85
    K/Knocks1.01
    Deaths1262
    Support & Utility
    Revives318
    Heals4082
    Boosts4952
    Veh Destroyed106
    Survival
    Total Time434h 25m
    Avg Time19m
    Longest Kill742m
    Di chuyển
    Walk1514.3 km
    24%
    Ride4806.6 km
    76%
    Swim1.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA