1xNhà vô địch
    Pepejan
    #124Season 2
    99.8Rank PTS
    1
    Wins
    4
    WWCD
    1.3
    KDA
    127
    Avg DMG
    76Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG76 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Mạng xa nhất trên Vikendi — 341,22
    🥉 Đồng — BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Sát thương cao nhất trên Vikendi — 443
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    99.7 PTS9 K
    #113Mùa giải 2 · hạng #11399.70000000000002 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20254 giải đấu
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20253 giải đấu
    #23Mùa giải 1 · hạng #2373.7 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S1tổng kết
    73.7 PTS7 K
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Vikendi · 21 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    443DMG
    BROGGUA V: "First Blood"
    Vikendi · 21 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Vikendi · 21 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    29:29SURVIVED
    BROGGUA V: "First Blood"
    Vikendi · 21 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    341M
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực20%
    Độ chính xác36%
    Sinh tồn60%
    Hỗ trợ24%
    Sự ổn định20%
    Combat Performance
    Kills16
    Assists9
    Knocks18
    HS Kills2
    13% HS
    Damage3,038
    Avg 127
    K/D0.80
    K/Knocks0.89
    Deaths20
    Support & Utility
    Revives8
    Heals81
    Boosts75
    Veh Destroyed3
    Survival
    Total Time7h 10m
    Avg Time17m
    Longest Kill341m
    Di chuyển
    Walk26.4 km
    23%
    Ride86.7 km
    77%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA