323Trận đấu
    11%HS
    pd_thorax
    Wins
    6
    WWCD
    0.9
    KDA
    179
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS175 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 175 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2021 – thg 3 202519 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 8 2024
    thg 7 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 7 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 6 2022
    thg 2 2022
    thg 8 2021
    thg 8 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 12 thg 6, 2023
    Sát thương cao nhất
    738DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Erangel · 27 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Protality EMEA Tour 2
    Erangel · 23 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:37SURVIVED
    PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier
    Miramar · 18 thg 8, 2022
    Mạng xa nhất
    481M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 13 thg 6, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực21%
    Độ chính xác30%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ20%
    Sự ổn định16%
    Combat Performance
    Kills200
    Assists94
    Knocks247
    HS Kills21
    11% HS
    Damage57,869
    Avg 179
    K/D0.63
    K/Knocks0.81
    Deaths319
    Support & Utility
    Revives99
    Heals949
    Boosts1054
    Veh Destroyed4
    Survival
    Total Time105h 41m
    Avg Time19m
    Longest Kill481m
    Di chuyển
    Walk260.5 km
    32%
    Ride546.9 km
    68%
    Swim0.10 km
    0%
    Tham gia BROGGUA