PD_glock
—
Thắng
17
WWCD
1.7
KDA
205
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS85 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 85 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 9 20253 giải đấu
thg 9 2025
thg 9 2025
thg 7 2025
S1tổng kết
0 PTS56 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 56 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS73 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 73 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2024 – thg 7 20242 giải đấu
thg 7 2024
thg 4 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
9Kills
801Damage
1Headshots
2Assists
29:10Survived
PUBG Americas Series 6 · Erangel · #3 · 7 thg 9, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG Americas Series 6
Erangel · 7 thg 9, 2025
Sát thương cao nhất
830DMG
Esports World Cup 2025: Americas Closed Qualifier
Miramar · 18 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
Esports World Cup 2025: Americas Closed Qualifier
Miramar · 15 thg 6, 2025
Sống sót lâu nhất
32:03SURVIVED
Esports World Cup 2025: Americas Closed Qualifier
Miramar · 19 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
577M
PUBG PLAYERS TOUR: AMERICAS MASTERS #4
Rondo · 25 thg 8, 2025
Thống kê & lối chơi204 trận
Giao tranh
Hạ gục214
1.0 mỗi trận
Knock202
1.0 mỗi trận
Sát thương41.815
205 mỗi trận
Headshot45
21% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ104
0.5 mỗi trận
Hồi sinh71
0.3 mỗi trận
Hồi máu388
1.9 mỗi trận
Tăng lực877
4.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:20
69 giờ tổng
Top 117
8% số trận
Đi bộ233.9 km
1.1 km/trận
Lái xe737.3 km
3.6 km/trận







