75Trận đấu
    14%HS
    parachutte
    —
    Thắng
    85
    Tiêu diệt
    1.6
    KDA
    205
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS32 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 32 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS46 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 46 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2022 – thg 7 20255 giải đấu
    thg 7 2025
    thg 9 2024
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    760Damage
    3Headshots
    1Assists
    25:53Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2024 · Erangel · #6 · 14 thg 9, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 14 thg 9, 2024
    Sát thương cao nhất
    795DMG
    Caxa Cup 17
    Erangel · 20 thg 12, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 14 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:58SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 14 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    454M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 14 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi75 trận
    Hỏa lực 30Độ chính xác 40Sinh tồn 58Hỗ trợ 22Sự ổn định 28
    Giao tranh
    Hạ gục85
    1.1 mỗi trận
    Knock84
    1.1 mỗi trận
    Sát thương15.387
    205 mỗi trận
    Headshot12
    14% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ33
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh17
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu246
    3.3 mỗi trận
    Tăng lực445
    5.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:20
    22 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ115.4 km
    1.5 km/trận
    Lái xe194.8 km
    2.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA