32Trận đấu
    23%HS
    P3kkaa
    —
    Thắng
    30
    Tiêu diệt
    1.2
    KDA
    197
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS20 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S3tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S0tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2023 – thg 1 20231 giải đấu
    thg 1 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    776Damage
    1Headshots
    0Assists
    31:02Survived
    Komplett Ligaen Spring 2026 · Miramar · #2 · 26 thg 5, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 26 thg 5, 2026
    Sát thương cao nhất
    776DMG
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 26 thg 5, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 2 thg 6, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:02SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 26 thg 5, 2026
    Mạng xa nhất
    262M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 2 thg 6, 2026
    Thống kê & lối chơi32 trận
    Hỏa lực 27Độ chính xác 67Sinh tồn 63Hỗ trợ 19Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục30
    0.9 mỗi trận
    Knock30
    0.9 mỗi trận
    Sát thương6.312
    197 mỗi trận
    Headshot7
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ7
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh11
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu69
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực84
    2.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:46
    10 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ34.7 km
    1.1 km/trận
    Lái xe52.0 km
    1.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA