435Trận đấu
    19%HS
    xreyzer
    —
    Thắng
    40
    WWCD
    2.0
    KDA
    263
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS545 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 545 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 9 202421 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 1 2024
    thg 1 2024
    thg 12 2023
    thg 11 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    12Kills
    1136Damage
    4Headshots
    4Assists
    28:28Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2023 · Vikendi · 26 thg 9, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    12KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Vikendi · 26 thg 9, 2023
    Sát thương cao nhất
    1577DMG
    Rotation: Summer Edition
    Erangel · 9 thg 7, 2024
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Vikendi · 26 thg 9, 2023
    Sống sót lâu nhất
    35:56SURVIVED
    PUBG Reddit Spring Showdown
    Vikendi · 7 thg 4, 2021
    Mạng xa nhất
    491M
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Erangel · 1 thg 10, 2023
    Thống kê & lối chơi435 trận
    Hỏa lực 37Độ chính xác 55Sinh tồn 67Hỗ trợ 29Sự ổn định 34
    Giao tranh
    Hạ gục545
    1.3 mỗi trận
    Knock535
    1.2 mỗi trận
    Sát thương114.574
    263 mỗi trận
    Headshot105
    19% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ260
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh118
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.314
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực1.619
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:57
    145 giờ tổng
    Top 140
    9% số trận
    Đi bộ315.2 km
    0.7 km/trận
    Lái xe1343.8 km
    3.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA