42Trận đấu
    5%HS
    OVERR21
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.5
    KDA
    207
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS15 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS18 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2024 – thg 3 20252 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    671Damage
    0Headshots
    1Assists
    25:06Survived
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Taego · #5 · 4 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 4 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    671DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 4 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 14 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:04SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Taego · 6 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    373M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Rondo · 14 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi42 trận
    Hỏa lực 29Độ chính xác 13Sinh tồn 62Hỗ trợ 22Sự ổn định 27
    Giao tranh
    Hạ gục44
    1.0 mỗi trận
    Knock50
    1.2 mỗi trận
    Sát thương8.688
    207 mỗi trận
    Headshot2
    5% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ17
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh11
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu135
    3.2 mỗi trận
    Tăng lực148
    3.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:40
    13 giờ tổng
    Top 12
    5% số trận
    Đi bộ44.2 km
    1.1 km/trận
    Lái xe136.8 km
    3.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA