$487Giải thưởng
    OS_Daekwan
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    1.6
    KDA
    233
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS57 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 57 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S4tổng kết
    0 PTS31 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 31 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 3 20263 giải đấu
    thg 3 2026
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    783Damage
    0Headshots
    2Assists
    27:37Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3 · Rondo · 28 thg 2, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3
    Rondo · 28 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    789DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3
    Erangel · 28 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Miramar · 18 thg 4, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:31SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Rondo · 19 thg 4, 2026
    Mạng xa nhất
    397M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Erangel · 23 thg 4, 2026
    Thống kê & lối chơi80 trận
    Hỏa lực 32Độ chính xác 68Sinh tồn 71Hỗ trợ 20Sự ổn định 29
    Giao tranh
    Hạ gục88
    1.1 mỗi trận
    Knock89
    1.1 mỗi trận
    Sát thương18.618
    233 mỗi trận
    Headshot21
    24% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ38
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh11
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu241
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực381
    4.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:16
    28 giờ tổng
    Top 14
    5% số trận
    Đi bộ189.8 km
    2.4 km/trận
    Lái xe552.5 km
    6.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA