468Trận đấu
    20%HS
    ORG_MADDOG
    Wins
    41
    WWCD
    1.8
    KDA
    237
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS33 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 33 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
    thg 4 2026
    S0tổng kết
    0 PTS433 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 433 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2020 – thg 11 202219 giải đấu
    thg 11 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 12 2021
    thg 9 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 12 2020
    thg 12 2020
    thg 11 2020
    thg 11 2020
    thg 6 2020
    thg 5 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG Challenger Rumble 2021 Season 1
    Erangel · 1 thg 5, 2021
    Sát thương cao nhất
    1069DMG
    PUBG Challenger Rumble 2021 Season 2
    Miramar · 15 thg 8, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Challenger Rumble 2021 Season 1
    Erangel · 1 thg 5, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:27SURVIVED
    PUBG Challenger Rumble 2021 Season 2
    Miramar · 15 thg 8, 2021
    Mạng xa nhất
    504M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 25 thg 4, 2026
    DNA người chơi
    Hỏa lực31%
    Độ chính xác56%
    Sinh tồn68%
    Hỗ trợ27%
    Sự ổn định27%
    Combat Performance
    Kills466
    Assists292
    Knocks492
    HS Kills91
    20% HS
    Damage110,838
    Avg 237
    K/D1.08
    K/Knocks0.95
    Deaths430
    Support & Utility
    Revives91
    Heals1130
    Boosts1672
    Veh Destroyed30
    Survival
    Total Time160h 15m
    Avg Time20m
    Longest Kill504m
    Di chuyển
    Walk567.5 km
    24%
    Ride1776.3 km
    76%
    Swim0.41 km
    0%
    Tham gia BROGGUA