Deathmore
—
Thắng
15
WWCD
1.1
KDA
170
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS234 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 234 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 7 202416 giải đấu
thg 7 2024
thg 7 2023
thg 8 2022
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 4 2020
thg 4 2020
thg 4 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
879Damage
0Headshots
0Assists
23:50Survived
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Erangel · #6 · 2 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Erangel · 2 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
882DMG
Frag League Regional Sweden - Season 4
Erangel · 25 thg 5, 2020
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG D/A/CH Meisterschaft 2022
Miramar · 6 thg 8, 2022
Sống sót lâu nhất
32:08SURVIVED
PUBG DACH Open Season 3
Erangel · 30 thg 6, 2021
Mạng xa nhất
623M
PUBG D/A/CH Meisterschaft 2022
Erangel · 26 thg 6, 2022
Thống kê & lối chơi350 trận
Giao tranh
Hạ gục247
0.7 mỗi trận
Knock256
0.7 mỗi trận
Sát thương59.427
170 mỗi trận
Headshot12
5% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ114
0.3 mỗi trận
Hồi sinh84
0.2 mỗi trận
Hồi máu1.122
3.2 mỗi trận
Tăng lực940
2.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:09
112 giờ tổng
Top 115
4% số trận
Đi bộ180.1 km
0.5 km/trận
Lái xe266.6 km
0.8 km/trận







