omnomstyle
—
Thắng
8
WWCD
1.2
KDA
156
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS26 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20252 giải đấu
thg 8 2025
thg 8 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS12 K
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2023 – thg 3 20259 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 58 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS58 K
thg 3 2025
thg 11 2024
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
382Damage
0Headshots
0Assists
28:04Survived
Rotation: Summer Edition · Rondo · #2 · 9 thg 7, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Rotation: Summer Edition
Rondo · 9 thg 7, 2024
Sát thương cao nhất
653DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Miramar · 26 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 12 thg 9, 2024
Sống sót lâu nhất
31:48SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Erangel · 28 thg 9, 2023
Mạng xa nhất
345M
Rotation: Summer Edition
Rondo · 9 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi128 trận
Giao tranh
Hạ gục96
0.8 mỗi trận
Knock98
0.8 mỗi trận
Sát thương19.980
156 mỗi trận
Headshot11
11% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ50
0.4 mỗi trận
Hồi sinh26
0.2 mỗi trận
Hồi máu376
2.9 mỗi trận
Tăng lực431
3.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:14
41 giờ tổng
Top 18
6% số trận
Đi bộ185.2 km
1.4 km/trận
Lái xe581.8 km
4.5 km/trận








