OmBre1120-__-
—
Thắng
28
WWCD
1.8
KDA
224
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS25 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS393 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 393 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2023 – thg 3 202515 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 10 2023
thg 7 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Erangel · 15 thg 8, 2024
Sát thương cao nhất
1032DMG
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Erangel · 15 thg 8, 2024
Nhiều headshot nhất
3HS
The Rotation
Taego · 18 thg 5, 2023
Sống sót lâu nhất
31:42SURVIVED
PUBG Maifestspiele
Vikendi · 12 thg 5, 2023
Mạng xa nhất
580M
The Rotation
Miramar · 21 thg 5, 2023
DNA người chơi
Hỏa lực33%
Độ chính xác25%
Sinh tồn65%
Hỗ trợ27%
Sự ổn định32%
Combat Performance
Kills427
Assists177
Knocks453
HS Kills38
9% HS
Damage81,481
Avg 224
K/D1.26
K/Knocks0.94
Deaths338
Support & Utility
Revives116
Heals698
Boosts1093
Veh Destroyed10
Survival
Total Time117h 47m
Avg Time19m
Longest Kill580m
Di chuyển
Walk364.6 km
28%
Ride936.7 km
72%
Swim0.60 km
0%







