156Trận đấu
    20%HS
    DGP_One1Tap
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.1
    KDA
    128
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS27 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 27 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S0tổng kết
    0 PTS69 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 69 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 10 20246 giải đấu
    thg 10 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    542Damage
    1Headshots
    1Assists
    23:36Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 · Taego · #6 · 22 thg 4, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Taego · 22 thg 4, 2026
    Sát thương cao nhất
    601DMG
    2024 PUBG Weekly Series: Korea Phase 2
    Erangel · 5 thg 10, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    2024 PUBG LVUP SERIES: Phase 2
    Taego · 27 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:02SURVIVED
    2024 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
    Vikendi · 6 thg 4, 2024
    Mạng xa nhất
    446M
    2024 PUBG Weekly Series: Korea Phase 2
    Rondo · 22 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi156 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 57Sinh tồn 58Hỗ trợ 25Sự ổn định 16
    Giao tranh
    Hạ gục96
    0.6 mỗi trận
    Knock97
    0.6 mỗi trận
    Sát thương19.946
    128 mỗi trận
    Headshot19
    20% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ69
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh48
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu297
    1.9 mỗi trận
    Tăng lực888
    5.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:25
    45 giờ tổng
    Top 13
    2% số trận
    Đi bộ207.6 km
    1.3 km/trận
    Lái xe593.7 km
    3.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA