55_killdemo
—
Thắng
32
WWCD
1.6
KDA
224
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS533 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 533 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 10 202427 giải đấu
thg 10 2024
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 4 2024
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 7 2023
thg 7 2023
thg 3 2023
thg 3 2023
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 4 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 12 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 12 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
1016Damage
1Headshots
6Assists
28:41Survived
ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 2 · Miramar · 24 thg 7, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 2
Miramar · 24 thg 7, 2021
Sát thương cao nhất
1093DMG
PUBG Continental Series 5: Americas - LA Group Stage
Erangel · 26 thg 8, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Americas Series 3
Taego · 18 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
32:45SURVIVED
PUBG Continental Series 5: Americas
Miramar · 25 thg 9, 2021
Mạng xa nhất
586M
ESL PUBG Masters 2022: Americas Phase 2
Erangel · 31 thg 7, 2022
Thống kê & lối chơi594 trận
Giao tranh
Hạ gục533
0.9 mỗi trận
Knock591
1.0 mỗi trận
Sát thương133.346
224 mỗi trận
Headshot109
20% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ377
0.6 mỗi trận
Hồi sinh186
0.3 mỗi trận
Hồi máu2.026
3.4 mỗi trận
Tăng lực1.960
3.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:45
196 giờ tổng
Top 132
5% số trận
Đi bộ594.5 km
1.0 km/trận
Lái xe2626.9 km
4.4 km/trận








