blesd
—
Thắng
31
WWCD
1.7
KDA
239
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS29 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS313 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 313 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2020 – thg 3 202511 giải đấu
thg 3 2025
thg 6 2024
thg 3 2024
thg 10 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 2 2022
#35×WWCD · 5×Winner Winner Chicken Dinner5 trận thắng (hạng 1)
WithYouWithMe PUBG Tournament
0 PTS30 K
thg 11 2021
thg 8 2021
thg 5 2021
thg 10 2020
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
Miramar · 10 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
1104DMG
PUBG Master Series 2024 Phase 2
Miramar · 16 thg 6, 2024
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG Master Series 2025 Phase 1
Taego · 1 thg 3, 2025
Sống sót lâu nhất
32:17SURVIVED
LPL Pro PUBG Season 2 2023
Erangel · 22 thg 5, 2023
Mạng xa nhất
544M
PUBG Master Series 2025 Phase 2
Erangel · 28 thg 8, 2025
DNA người chơi
Hỏa lực32%
Độ chính xác62%
Sinh tồn68%
Hỗ trợ28%
Sự ổn định28%
Combat Performance
Kills348
Assists186
Knocks366
HS Kills75
22% HS
Damage80,505
Avg 239
K/D1.10
K/Knocks0.95
Deaths316
Support & Utility
Revives94
Heals961
Boosts1202
Veh Destroyed25
Survival
Total Time114h 10m
Avg Time20m
Longest Kill544m
Di chuyển
Walk270.8 km
22%
Ride940.4 km
78%
Swim0.10 km
0%







