63Trận đấu
    30%HS
    Nxms316
    —
    Thắng
    6
    WWCD
    1.4
    KDA
    171
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS21 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S2tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS19 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20241 giải đấu
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    562Damage
    1Headshots
    1Assists
    30:12Survived
    PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Miramar · #2 · 4 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 4 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    761DMG
    PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
    Miramar · 2 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Taego · 7 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:30SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Rondo · 11 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    706M
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Miramar · 27 thg 8, 2025
    Thống kê & lối chơi63 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 85Sinh tồn 68Hỗ trợ 26Sự ổn định 20
    Giao tranh
    Hạ gục47
    0.7 mỗi trận
    Knock53
    0.8 mỗi trận
    Sát thương10.765
    171 mỗi trận
    Headshot14
    30% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ38
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh11
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu117
    1.9 mỗi trận
    Tăng lực234
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:19
    21 giờ tổng
    Top 16
    10% số trận
    Đi bộ126.3 km
    2.0 km/trận
    Lái xe297.2 km
    4.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA