65Trận đấu
    NRETX
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    1.3
    KDA
    194
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS18 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
    thg 5 2025
    S0tổng kết
    0 PTS15 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    866Damage
    0Headshots
    3Assists
    31:14Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Erangel · 3 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 3 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    866DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 3 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:33SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 3 thg 3, 2025
    Thống kê & lối chơi65 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 0Sinh tồn 68Hỗ trợ 27Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục44
    0.7 mỗi trận
    Knock39
    0.6 mỗi trận
    Sát thương12.630
    194 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ36
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh17
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu146
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực241
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:28
    22 giờ tổng
    Top 14
    6% số trận
    Đi bộ101.3 km
    1.6 km/trận
    Lái xe113.8 km
    1.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA