42Trận đấu
    21%HS
    NoNeckLemz
    —
    Thắng
    14
    Tiêu diệt
    0.6
    KDA
    86
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2023 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    364Damage
    1Headshots
    0Assists
    22:48Survived
    The Rotation · Taego · #7 · 18 thg 5, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    The Rotation
    Taego · 18 thg 5, 2023
    Sát thương cao nhất
    364DMG
    The Rotation
    Taego · 18 thg 5, 2023
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    The Rotation
    Taego · 18 thg 5, 2023
    Sống sót lâu nhất
    29:59SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Taego · 3 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    169M
    The Rotation
    Miramar · 18 thg 5, 2023
    Thống kê & lối chơi42 trận
    Hỏa lực 11Độ chính xác 61Sinh tồn 57Hỗ trợ 16Sự ổn định 8
    Giao tranh
    Hạ gục14
    0.3 mỗi trận
    Knock23
    0.5 mỗi trận
    Sát thương3.608
    86 mỗi trận
    Headshot3
    21% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ10
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh10
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu79
    1.9 mỗi trận
    Tăng lực131
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:06
    12 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ118.1 km
    2.8 km/trận
    Lái xe147.2 km
    3.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA