118Trận đấu
    NOGEBATYA
    Wins
    11
    WWCD
    2.0
    KDA
    332
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS34 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 34 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS21 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS23 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
    thg 4 2025
    S0tổng kết
    0 PTS54 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 54 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2023 – thg 10 20243 giải đấu
    thg 10 2024
    thg 4 2024
    thg 10 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    BCL PUBG Spring 2026
    Miramar · 29 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    1171DMG
    BCL PUBG Spring 2026
    Miramar · 29 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:51SURVIVED
    BCL PUBG Spring 2026
    Taego · 29 thg 3, 2026
    DNA người chơi
    Hỏa lực39%
    Độ chính xác0%
    Sinh tồn67%
    Hỗ trợ35%
    Sự ổn định29%
    Combat Performance
    Kills132
    Assists89
    Knocks165
    HS Kills0
    0% HS
    Damage39,133
    Avg 332
    K/D1.18
    K/Knocks0.80
    Deaths112
    Support & Utility
    Revives36
    Heals488
    Boosts537
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time39h 18m
    Avg Time19m
    Longest Kill0m
    Di chuyển
    Walk35.1 km
    64%
    Ride19.5 km
    36%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA