NM_BurNing
—
Thắng
2
WWCD
1.0
KDA
164
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS19 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20262 giải đấu
thg 4 2026
thg 4 2026
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 12 20252 giải đấu
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S3tổng kết
0 PTS6 K
thg 12 2025
thg 10 2025
S1tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20255 giải đấu
thg 6 2025
thg 5 2025
thg 5 2025
thg 4 2025
thg 4 2025
S0tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2025 – thg 2 20251 giải đấu
thg 2 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
849Damage
0Headshots
2Assists
29:20Survived
CAXA CUP 47 · Erangel · 18 thg 4, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
CAXA CUP 47
Erangel · 18 thg 4, 2026
Sát thương cao nhất
849DMG
CAXA CUP 47
Erangel · 18 thg 4, 2026
Sống sót lâu nhất
30:04SURVIVED
CAXA CUP 45
Miramar · 11 thg 4, 2026
Thống kê & lối chơi65 trận
Giao tranh
Hạ gục38
0.6 mỗi trận
Knock58
0.9 mỗi trận
Sát thương10.632
164 mỗi trận
Headshot0
0% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ22
0.3 mỗi trận
Hồi sinh18
0.3 mỗi trận
Hồi máu141
2.2 mỗi trận
Tăng lực172
2.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn12:52
14 giờ tổng
Top 12
3% số trận
Đi bộ0.0 km
0.0 km/trận
Lái xe0.0 km
0.0 km/trận





